奧斯特洛聖經
áo tư đặc lạc thánh kinh
Hán Việt: áo tư đặc lạc thánh kinh · Pinyin: ào sī tè luò shèng jīng
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 洛 (lạc) + 聖 (thánh) + 經 (kinh)
Hán Việt: áo tư đặc lạc thánh kinh · Pinyin: ào sī tè luò shèng jīng
Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 洛 (lạc) + 聖 (thánh) + 經 (kinh)