奧氏體回火 áo thị thể hồi hỏa Hán Việt: áo thị thể hồi hỏa Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 回 (hồi) + 火 (hỏa)Hán Việtáo thị thể hồi hỏaCấu tạo奧 + 氏 + 體 + 回 + 火 · áo + thị + thể + hồi + hỏa nghĩa thành phần: áo + thị + thể + hồi + hỏa Nghĩa EngCihui austemper