奧氏體形變 áo thị thể hình biến Hán Việt: áo thị thể hình biến Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 形 (hình) + 變 (biến)Hán Việtáo thị thể hình biếnCấu tạo奧 + 氏 + 體 + 形 + 變 · áo + thị + thể + hình + biến nghĩa thành phần: áo + thị + thể + hình + biến Nghĩa EngCihui ausforming