奧氏體鍛造 áo thị thể đoán tạo Hán Việt: áo thị thể đoán tạo Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 鍛 (đoán) + 造 (tạo)Hán Việtáo thị thể đoán tạoCấu tạo奧 + 氏 + 體 + 鍛 + 造 · áo + thị + thể + đoán + tạo nghĩa thành phần: áo + thị + thể + đoán + tạo Nghĩa EngCihui ausforging