奧爾良公爵 ào ěr liáng gōng jué · áo nhĩ lương công tước Hán Việt: áo nhĩ lương công tước · Pinyin: ào ěr liáng gōng jué Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 爾 (nhĩ) + 良 (lương) + 公 (công) + 爵 (tước)Pinyinào ěr liáng gōng juéHán Việtáo nhĩ lương công tướcCấu tạo奧 + 爾 + 良 + 公 + 爵 · áo + nhĩ + lương + công + tước nghĩa thành phần: áo + nhĩ + lương + công + tước