奧秘
áo bí
Hán Việt: áo bí
Tổng quan
huyền bí; bí ẩn; điều thần bí; điều bí mật; bí truyền. tìm tòi những điều thần bí của vũ trụ
深奧神祕。晉.潘岳〈西征賦〉:「侔造化以制作,窮山海之奧祕。」
Nghĩa
Việt
- Cihui 探索宇宙的奧秘。
Hán Việt: áo bí
huyền bí; bí ẩn; điều thần bí; điều bí mật; bí truyền. tìm tòi những điều thần bí của vũ trụ
深奧神祕。晉.潘岳〈西征賦〉:「侔造化以制作,窮山海之奧祕。」