奧長英安巖 áo trường anh an nham Hán Việt: áo trường anh an nham Tổng quan Cấu tạo: 奧 (áo) + 長 (trường) + 英 (anh) + 安 (an) + 巖 (nham)Hán Việtáo trường anh an nhamCấu tạo奧 + 長 + 英 + 安 + 巖 · áo + trường + anh + an + nham nghĩa thành phần: áo + trường + anh + an + nham Nghĩa EngCihui ungaite