奮發向上

fèn fā xiàng shàng phấn phát hướng thượng

Hán Việt: phấn phát hướng thượng · Pinyin: fèn fā xiàng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phấn) + (phát) + (hướng) + (thượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 振奮精神,努力向上。如:「英雄不怕出身低,只要肯奮發向上,終能有所成就。」

Eng

  • Cihui 奮發向上 ènfāxiàngshàng f.e. exert oneself

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奋发图强