奮衣

phấn y

Hán Việt: phấn y

Tổng quan

Rũ áo phủi bụi

Cấu tạo: 奋 (phấn) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rũ áo

Từ liên quan

Gần nghĩa

奋力 · 奋勇 · 奋勉 · 奋发 · 奋志 · 奋战 · 奋斗 · 奋激