女中豪傑

nǚ zhōng háo jié nữ trung hào kiệt

Hán Việt: nữ trung hào kiệt · Pinyin: nǚ zhōng háo jié

Tổng quan

nữ trung hào kiệt

Cấu tạo: (nữ) + (trung) + (hào) + (kiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ trung hào kiệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表現特出,具有豪氣的女性。如:「花木蘭代父從軍,傳誦千古,堪稱女中豪傑。」

Eng

  • Cihui 女中豪傑 ǚzhōngháojié n. outstanding/exceptional woman M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

巾帼须眉