女人的內褲
nữ nhân đích nội khố
Hán Việt: nữ nhân đích nội khố
Tổng quan
váy trong, (step,ins) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót
Nghĩa
Việt
- Cihui váy trong, (step,ins) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót
Hán Việt: nữ nhân đích nội khố
váy trong, (step,ins) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày hở gót