女子團體賽

nữ tử đoàn thể tái

Hán Việt: nữ tử đoàn thể tái

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tử) + (đoàn) + (thể) + (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女子團體賽 ǚzǐ tuántǐsài n. <sport> women's team event M:²chǎng