女子夜禮服 nữ tử dạ lễ phục Hán Việt: nữ tử dạ lễ phục Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 夜 (dạ) + 禮 (lễ) + 服 (phục)Hán Việtnữ tử dạ lễ phụcCấu tạo女 + 子 + 夜 + 禮 + 服 · nữ + tử + dạ + lễ + phục nghĩa thành phần: nữ + tử + dạ + lễ + phục Nghĩa EngCihui evening gown