女孩万岁 nǚ hái wàn suì·nữ hài vạn tuế Hán Việt: nữ hài vạn tuế · Pinyin: nǚ hái wàn suì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 孩 (hài) + 萬 (vạn) + 歲 (tuế)Pinyinnǚ hái wàn suìHán Việtnữ hài vạn tuếCấu tạo女 + 孩 + 萬 + 歲 · nữ + hài + vạn + tuế nghĩa thành phần: nữ + hài + vạn + tuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoan hô nữ giớiĐứcHandedict Girls Bravo Từ liên quan Gần nghĩa万岁千秋 · 万岁呼声 · 女孩儿 · 女孩子 · 萬歲寺 · 女孩儿家 · 女孩子们 · 女孩子家