女家庭教師

nǚ jiā tíng jiào shī nữ gia đình giáo sư

Hán Việt: nữ gia đình giáo sư · Pinyin: nǚ jiā tíng jiào shī

Tổng quan

cô giáo (dạy trẻ em ở gia đình)

Cấu tạo: (nữ) + (gia) + (đình) + (giáo) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô giáo (dạy trẻ em ở gia đình)