女性中心社會

nữ tính trung tâm xã hội

Hán Việt: nữ tính trung tâm xã hội

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (trung) + (tâm) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女性中心社會 ǚxìng zhōngxīn shèhuì n. matriarchy