女性主唱者 nữ tính chủ xướng giả Hán Việt: nữ tính chủ xướng giả Tổng quan nữ danh ca Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 主 (chủ) + 唱 (xướng) + 者 (giả)Hán Việtnữ tính chủ xướng giảTừ loạidanhCấu tạo女 + 性 + 主 + 唱 + 者 · nữ + tính + chủ + xướng + giả nghĩa thành phần: nữ + tính + chủ + xướng + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nữ ca sĩ chínhMainlandKaggle Zh-Vi diva Từ liên quan Gần nghĩa女性乐队长 · 女性保护人 · 女性叛逆者 · 女性的守卫 · 女性的门警 · 女性继承人 · 女性主义 · 女性亲戚