女性乐队长

nữ tính nhạc đội trường

Hán Việt: nữ tính nhạc đội trường

Tổng quan

nữ nhân viên thu tiền vé xe búyt

Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhạc trưởng nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi conductress

Từ liên quan

Gần nghĩa

女性主唱者 · 女性保护人 · 女性叛逆者 · 女性的守卫 · 女性的门警 · 女性继承人 · 女性主义 · 女性亲戚