女性叛逆者 nữ tính bạn nghịch giả Hán Việt: nữ tính bạn nghịch giả Tổng quan con phản bội Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 叛 (bạn) + 逆 (nghịch) + 者 (giả)Hán Việtnữ tính bạn nghịch giảCấu tạo女 + 性 + 叛 + 逆 + 者 · nữ + tính + bạn + nghịch + giả nghĩa thành phần: nữ + tính + bạn + nghịch + giả Nghĩa ViệtCihui con phản bội