女性叛逆者

nữ tính bạn nghịch giả

Hán Việt: nữ tính bạn nghịch giả

Tổng quan

con phản bội

Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 叛 (bạn) + 逆 (nghịch) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ phản bội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi traitress

Từ liên quan

Gần nghĩa

女性主唱者 · 女性乐队长 · 女性保护人 · 女性的守卫 · 女性的门警 · 女性继承人 · 女性主义 · 女性亲戚