女性保护人

nǚ xìng bǎo hù rénnữ tính bảo hộ nhân

Hán Việt: nữ tính bảo hộ nhân · Pinyin: nǚ xìng bǎo hù rén

Tổng quan

bà bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bà bầu, bà khách hàng quen (của một cửa hàng), nữ thần bảo hộ người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chở

Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bảo trợ nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi patroness

Đức

  • Handedict Gönnerin

Từ liên quan

Gần nghĩa

女性主唱者 · 女性乐队长 · 女性叛逆者 · 女性的守卫 · 女性的门警 · 女性继承人 · 女性主义 · 女性亲戚