女性的門警

nữ tính đích môn cảnh

Hán Việt: nữ tính đích môn cảnh

Tổng quan

nữ gác cổng, (từ Mỹ) nữ trông nom nhà cửa trường học

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (đích) + (môn) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ gác cổng, (từ Mỹ) nữ trông nom nhà cửa trường học