女性的门警

nữ tính đích môn cảnh

Hán Việt: nữ tính đích môn cảnh

Tổng quan

nữ gác cổng, (từ Mỹ) nữ trông nom nhà cửa trường học

Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 的 (đích) + 門 (môn) + 警 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ bảo vệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi janitress

Từ liên quan

Gần nghĩa

女性主唱者 · 女性乐队长 · 女性保护人 · 女性叛逆者 · 女性的守卫 · 女性继承人 · 女性主义 · 女性亲戚