女性主義的 nǚ xìng zhǔ yì de · nữ tính chủ nghĩa đích Hán Việt: nữ tính chủ nghĩa đích · Pinyin: nǚ xìng zhǔ yì de Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)Pinyinnǚ xìng zhǔ yì deHán Việtnữ tính chủ nghĩa đíchCấu tạo女 + 性 + 主 + 義 + 的 · nữ + tính + chủ + nghĩa + đích nghĩa thành phần: nữ + tính + chủ + nghĩa + đích