女性保護人

nǚ xìng bǎo hù rén nữ tính bảo hộ nhân

Hán Việt: nữ tính bảo hộ nhân · Pinyin: nǚ xìng bǎo hù rén

Tổng quan

bà bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bà bầu, bà khách hàng quen (của một cửa hàng), nữ thần bảo hộ người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chở

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (bảo) + (hộ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bà bảo trợ, bà đỡ đầu; bà chủ, bà bầu, bà khách hàng quen (của một cửa hàng), nữ thần bảo hộ người đàn bà bảo vệ, người đàn bà bảo hộ, người đàn bà che chở