女性剃毛器 nǚ xìng tì máo qì · nữ tính thế mao khí Hán Việt: nữ tính thế mao khí · Pinyin: nǚ xìng tì máo qì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 剃 (thế) + 毛 (mao) + 器 (khí)Pinyinnǚ xìng tì máo qìHán Việtnữ tính thế mao khíCấu tạo女 + 性 + 剃 + 毛 + 器 · nữ + tính + thế + mao + khí nghĩa thành phần: nữ + tính + thế + mao + khí