女性時尚界

nǚ xìng shí shàng jiè nữ tính thì thượng giới

Hán Việt: nữ tính thì thượng giới · Pinyin: nǚ xìng shí shàng jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (thì) + (thượng) + (giới)