女性經理人

nǚ xìng jīng lǐ rén nữ tính kinh lí nhân

Hán Việt: nữ tính kinh lí nhân · Pinyin: nǚ xìng jīng lǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tính) + (kinh) + (lí) + (nhân)