女性避孕套 nǚxìng bìyùntào · nữ tính tị dựng sáo Hán Việt: nữ tính tị dựng sáo · Pinyin: nǚxìng bìyùntào Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 性 (tính) + 避 (tị) + 孕 (dựng) + 套 (sáo)Pinyinnǚxìng bìyùntàoHán Việtnữ tính tị dựng sáoCấu tạo女 + 性 + 避 + 孕 + 套 · nữ + tính + tị + dựng + sáo nghĩa thành phần: nữ + tính + tị + dựng + sáo Nghĩa EngCihui female condom