女拖拉機手

nữ tha lạp ki thủ

Hán Việt: nữ tha lạp ki thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tha) + (lạp) + (ki) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女拖拉機手 ǚtuōlājīshǒu n. female tractor driver M:ge/¹míng/²wèi