女權主義文學
nữ quyền chủ nghĩa văn học
Hán Việt: nữ quyền chủ nghĩa văn học · Pinyin: nǚ quán zhǔ yì wén xué
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 權 (quyền) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 文 (văn) + 學 (học)
Hán Việt: nữ quyền chủ nghĩa văn học · Pinyin: nǚ quán zhǔ yì wén xué
Cấu tạo: 女 (nữ) + 權 (quyền) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 文 (văn) + 學 (học)