女用手提包 nữ dụng thủ đề bao Hán Việt: nữ dụng thủ đề bao Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 用 (dụng) + 手 (thủ) + 提 (đề) + 包 (bao)Hán Việtnữ dụng thủ đề baoCấu tạo女 + 用 + 手 + 提 + 包 · nữ + dụng + thủ + đề + bao nghĩa thành phần: nữ + dụng + thủ + đề + bao Nghĩa EngCihui 女用手提包 ǚyòng shǒutíbāo n. woman's handbag M:ge/²zhī