女用緊身馬甲
nữ dụng khẩn thân mã giáp
Hán Việt: nữ dụng khẩn thân mã giáp · Pinyin: nǚ yòng jǐn shēn mǎ jiǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 女 (nữ) + 用 (dụng) + 緊 (khẩn) + 身 (thân) + 馬 (mã) + 甲 (giáp)
Hán Việt: nữ dụng khẩn thân mã giáp · Pinyin: nǚ yòng jǐn shēn mǎ jiǎ
Cấu tạo: 女 (nữ) + 用 (dụng) + 緊 (khẩn) + 身 (thân) + 馬 (mã) + 甲 (giáp)