女研究人員

nǚ yán jiū rén yuán nữ nghiên cứu nhân viên

Hán Việt: nữ nghiên cứu nhân viên · Pinyin: nǚ yán jiū rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (nghiên) + (cứu) + (nhân) + (viên)