女神遊樂廳 nǚ shén yóu lè tīng · nữ thần du nhạc thính Hán Việt: nữ thần du nhạc thính · Pinyin: nǚ shén yóu lè tīng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 神 (thần) + 遊 (du) + 樂 (nhạc) + 廳 (thính)Pinyinnǚ shén yóu lè tīngHán Việtnữ thần du nhạc thínhCấu tạo女 + 神 + 遊 + 樂 + 廳 · nữ + thần + du + nhạc + thính nghĩa thành phần: nữ + thần + du + nhạc + thính