女緊身連衫褲

nữ khẩn thân liên sam khố

Hán Việt: nữ khẩn thân liên sam khố

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (khẩn) + (thân) + (liên) + (sam) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女緊身連衫褲 ǚ jǐnshēn liánshānkù n. bodysuit M:¹tiáo