女藥店老闆 nǚ yào diàn lǎo bǎn · nữ dược điếm lão bản Hán Việt: nữ dược điếm lão bản · Pinyin: nǚ yào diàn lǎo bǎn Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 藥 (dược) + 店 (điếm) + 老 (lão) + 闆 (bản)Pinyinnǚ yào diàn lǎo bǎnHán Việtnữ dược điếm lão bảnCấu tạo女 + 藥 + 店 + 老 + 闆 · nữ + dược + điếm + lão + bản nghĩa thành phần: nữ + dược + điếm + lão + bản