女被保險人

nǚ bèi bǎo xiǎn rén nữ bị bảo hiểm nhân

Hán Việt: nữ bị bảo hiểm nhân · Pinyin: nǚ bèi bǎo xiǎn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (bị) + (bảo) + (hiểm) + (nhân)