女調查人員

nǚ diào chá rén yuán nữ điều tra nhân viên

Hán Việt: nữ điều tra nhân viên · Pinyin: nǚ diào chá rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + 調 (điều) + (tra) + (nhân) + (viên)