女財政部長 nǚ cái zhèng bù zhǎng · nữ tài chánh bộ trường Hán Việt: nữ tài chánh bộ trường · Pinyin: nǚ cái zhèng bù zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 財 (tài) + 政 (chánh) + 部 (bộ) + 長 (trường)Pinyinnǚ cái zhèng bù zhǎngHán Việtnữ tài chánh bộ trườngCấu tạo女 + 財 + 政 + 部 + 長 · nữ + tài + chánh + bộ + trường nghĩa thành phần: nữ + tài + chánh + bộ + trường