奴卡氏菌病 nô tạp thị khuẩn bệnh Hán Việt: nô tạp thị khuẩn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 卡 (tạp) + 氏 (thị) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh)Hán Việtnô tạp thị khuẩn bệnhCấu tạo奴 + 卡 + 氏 + 菌 + 病 · nô + tạp + thị + khuẩn + bệnh nghĩa thành phần: nô + tạp + thị + khuẩn + bệnh Nghĩa EngCihui nocardiosis