奴爾幹都司 nú ěr gàn dōu sī · nô nhĩ cán đô ti Hán Việt: nô nhĩ cán đô ti · Pinyin: nú ěr gàn dōu sī Tổng quan Cấu tạo: 奴 (nô) + 爾 (nhĩ) + 幹 (cán) + 都 (đô) + 司 (ti)Pinyinnú ěr gàn dōu sīHán Việtnô nhĩ cán đô tiCấu tạo奴 + 爾 + 幹 + 都 + 司 · nô + nhĩ + cán + đô + ti nghĩa thành phần: nô + nhĩ + cán + đô + ti