奴特卡族人

nô đặc tạp tộc nhân

Hán Việt: nô đặc tạp tộc nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (đặc) + (tạp) + (tộc) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui nootka