奴隸的枷鎖

nô lệ đích gia tỏa

Hán Việt: nô lệ đích gia tỏa

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (lệ) + (đích) + (gia) + (tỏa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui the bonds of slavery