奴隸制國家

nô lệ chế quốc gia

Hán Việt: nô lệ chế quốc gia

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (lệ) + (chế) + (quốc) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奴隸制國家 úlìzhì guójiā n. slave-owner's state