奴隸殉葬墓

nô lệ tuẫn táng mộ

Hán Việt: nô lệ tuẫn táng mộ

Tổng quan

Cấu tạo: (nô) + (lệ) + (tuẫn) + (táng) + (mộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 奴隸殉葬墓 úlì xùnzàngmù n. <archeo.> tomb with immolated slaves M:⁴zuò