奶油夾心餅

nǎi yóu jiā xīn bǐng nãi du giáp tâm bính

Hán Việt: nãi du giáp tâm bính · Pinyin: nǎi yóu jiā xīn bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nãi) + (du) + (giáp) + (tâm) + (bính)