奶油拌水果

nãi du phan thủy quả

Hán Việt: nãi du phan thủy quả

Tổng quan

món hoa quả nấu (trộn với sữa kem...), người khờ dại, người ngu xuẩn, người xuẩn ngốc, người làm trò hề, anh hề, người bị lừa phỉnh, nhọc mình mà chẳng nên công cán gì, không ra cái thớ gì khi đem so

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 拌 (phan) + 水 (thủy) + 果 (quả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 món tráng miệng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fool

Eng

  • Cihui fool

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶油分离器 · 奶油干酪厂 · 奶油杏仁糖 · 奶油胡桃糖 · 奶油葡萄酒 · 奶油公司 · 奶油小生 · 奶油糖果