奶油拌水果 nãi du phan thủy quả Hán Việt: nãi du phan thủy quả Tổng quan Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du) + 拌 (phan) + 水 (thủy) + 果 (quả)Hán Việtnãi du phan thủy quảCấu tạo奶 + 油 + 拌 + 水 + 果 · nãi + du + phan + thủy + quả nghĩa thành phần: nãi + du + phan + thủy + quả Nghĩa EngCihui fool