奸不廝欺,俏不廝瞞
Pinyin: jiān bù sī qī,qiào bù sī mán
Tổng quan
Cấu tạo: 奸 (gian) + 不 (bất) + 廝 (tư) + 欺 (khi) + , + 俏 (tiếu) + 不 (bất) + 廝 (tư) + 瞞 (man)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 厮:相互;欺:欺骗;瞒:隐瞒。同类的人相互之间不欺骗隐瞒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸不厮欺,俏不厮瞒"。亦作"奸不厮瞒,俏不厮欺"。 2.犹言真人面前不说假话。