奸滑
gian hoạt
Hán Việt: gian hoạt · Pinyin: jiān huá
Tổng quan
biến thể của 奸猾
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 奸猾
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 奸詐虛偽。元.孔文卿《東窗事犯》第二折:「則為您奸滑狡佞將心昧,你但舉意我早先知。」《儒林外史》第四四回:「那些奸滑的,心裡想著同方家做親。」也作「奸猾」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘奸猾 ’。
Eng
- CC-CEDICT variant of 奸猾[jian1 hua2]
- Cihui variant of 奸猾