奸刁

jiān diāo gian điêu

Hán Việt: gian điêu · Pinyin: jiān diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (điêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奸詐狡猾。「對方為人奸刁,要談合作事宜,千萬要小心啊!」《活地獄》第九回:「或者陽示和好,暗施奸刁的,亦在所難免。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"奸刁"; 狡诈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"奸刁"。 2.狡诈。

Eng

  • Cihui 奸刁 iāndiāo s.v. crafty; deceitful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

奸滑 · 奸狡 · 奸猾 · 奸诈

Từ trái nghĩa

忠厚