奸狡地行動
gian giảo địa hành động
Hán Việt: gian giảo địa hành động
Tổng quan
Cấu tạo: 奸 (gian) + 狡 (giảo) + 地 (địa) + 行 (hành) + 動 (động)
Nghĩa
Eng
- Cihui fox
Hán Việt: gian giảo địa hành động
Cấu tạo: 奸 (gian) + 狡 (giảo) + 地 (địa) + 行 (hành) + 動 (động)